Thứ năm, 30/07/2026
Dịch vụ

Bổ sung ngành nghề kinh doanh

Dịch vụ bổ sung ngành nghề kinh doanh

Khi mở rộng sản phẩm, dịch vụ hoặc triển khai hoạt động mới, doanh nghiệp cần kiểm tra và bổ sung ngành nghề kinh doanh phù hợp vào hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.

Việc lựa chọn sai mã ngành, ghi nội dung không đúng với hoạt động thực tế hoặc chưa đáp ứng điều kiện chuyên ngành có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi và làm phát sinh rủi ro khi doanh nghiệp ký hợp đồng, xuất hóa đơn hoặc xin giấy phép hoạt động.

GPA hỗ trợ doanh nghiệp tra cứu mã ngành, kiểm tra điều kiện kinh doanh, soạn hồ sơ và thực hiện thủ tục thông báo thay đổi ngành nghề theo quy định đang áp dụng.

Phạm vi dịch vụ của GPA

GPA hỗ trợ thực hiện:

  • Tra cứu mã ngành theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam;

  • Bổ sung ngành nghề kinh doanh;

  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh;

  • Điều chỉnh nội dung chi tiết của ngành nghề;

  • Xóa ngành nghề không còn hoạt động;

  • Chuẩn hóa mã ngành đã đăng ký trước đây;

  • Đối chiếu ngành nghề với hoạt động thực tế;

  • Kiểm tra ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện;

  • Kiểm tra ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh;

  • Kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài;

  • Kiểm tra yêu cầu về vốn, chứng chỉ, nhân sự hoặc cơ sở vật chất;

  • Tư vấn giấy phép con cần thực hiện sau khi bổ sung ngành;

  • Soạn nghị quyết, quyết định và biên bản họp;

  • Soạn thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp;

  • Đại diện hoặc hỗ trợ nộp hồ sơ theo ủy quyền;

  • Theo dõi yêu cầu sửa đổi, bổ sung;

  • Nhận và bàn giao kết quả;

  • Hướng dẫn cập nhật ngành nghề tại hồ sơ đầu tư và giấy phép chuyên ngành.

Khi nào doanh nghiệp cần bổ sung ngành nghề?

Doanh nghiệp nên kiểm tra và bổ sung ngành nghề trong các trường hợp:

  • Cung cấp thêm sản phẩm hoặc dịch vụ mới;

  • Mở rộng hoạt động sang lĩnh vực khác;

  • Ký hợp đồng có nội dung chưa thuộc ngành nghề đã đăng ký;

  • Tham gia đấu thầu hoặc thực hiện dự án mới;

  • Mở cửa hàng, sàn thương mại điện tử hoặc kênh bán hàng mới;

  • Thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu chuyên ngành;

  • Kinh doanh bất động sản, giáo dục, du lịch, vận tải hoặc dịch vụ có điều kiện;

  • Triển khai hoạt động công nghệ, phần mềm, quảng cáo hoặc tư vấn;

  • Phân phối, bán buôn hoặc bán lẻ thêm nhóm hàng hóa;

  • Cơ quan, ngân hàng hoặc đối tác yêu cầu ngành nghề phù hợp;

  • Mã ngành cũ chưa thể hiện đúng hoạt động thực tế;

  • Doanh nghiệp có nhu cầu điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư;

  • Hệ thống ngành kinh tế thay đổi và doanh nghiệp cần chuẩn hóa dữ liệu.

Doanh nghiệp nên hoàn thành thủ tục trước khi chính thức triển khai hoạt động thuộc ngành nghề mới, đặc biệt đối với lĩnh vực cần giấy phép hoặc phải đáp ứng điều kiện kinh doanh.

Hệ thống mã ngành áp dụng năm 2026

Từ ngày 15/11/2025, Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam được thực hiện theo Quyết định số 36/2025/QĐ-TTg.

Hệ thống được phân cấp theo ngành kinh tế và mã ngành. Khi lập hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, ngành nghề thường được lựa chọn và ghi nhận theo mã ngành phù hợp với hoạt động dự kiến.

Trường hợp mã ngành có phạm vi rộng hoặc chưa mô tả đầy đủ hoạt động, doanh nghiệp có thể cần ghi chi tiết nội dung kinh doanh dưới mã ngành, với điều kiện:

  • Nội dung chi tiết phù hợp với ngành cấp trên;

  • Không thuộc ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh;

  • Không làm thay đổi bản chất của mã ngành;

  • Tuân thủ pháp luật chuyên ngành;

  • Đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường nếu có nhà đầu tư nước ngoài.

GPA sẽ đối chiếu hoạt động khách hàng dự kiến thực hiện với mô tả chính thức của từng mã ngành, thay vì chỉ lựa chọn theo tên gọi gần giống.

Phân biệt mã ngành và điều kiện kinh doanh

Việc ngành nghề được cập nhật vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp không đồng nghĩa doanh nghiệp đã đủ điều kiện hoạt động.

Đối với ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện tương ứng, chẳng hạn:

  • Có giấy phép hoạt động;

  • Có giấy chứng nhận đủ điều kiện;

  • Có chứng chỉ hành nghề;

  • Đáp ứng yêu cầu về vốn;

  • Có người phụ trách chuyên môn;

  • Có cơ sở vật chất, trang thiết bị;

  • Đáp ứng điều kiện về phòng cháy và chữa cháy;

  • Đáp ứng điều kiện về an ninh, trật tự;

  • Đáp ứng điều kiện về môi trường;

  • Thực hiện công bố hoặc đăng ký sản phẩm;

  • Được cơ quan chuyên ngành chấp thuận;

  • Duy trì điều kiện trong suốt quá trình hoạt động.

GPA sẽ thông báo riêng nếu ngành nghề dự kiến cần giấy phép hoặc thủ tục chuyên ngành sau khi được bổ sung.

Một số nhóm ngành nghề thường cần kiểm tra điều kiện

Các lĩnh vực thường phải kiểm tra thêm điều kiện chuyên ngành gồm:

  • Kinh doanh bất động sản;

  • Dịch vụ kế toán, kiểm toán;

  • Dịch vụ pháp lý;

  • Giáo dục và đào tạo;

  • Du lịch và lữ hành;

  • Vận tải hành khách, hàng hóa;

  • Logistics;

  • Dịch vụ việc làm;

  • Cho thuê lại lao động;

  • Bảo vệ và an ninh;

  • Phòng cháy, chữa cháy;

  • Sản xuất, kinh doanh thực phẩm;

  • Khám bệnh, chữa bệnh;

  • Dược, mỹ phẩm và trang thiết bị y tế;

  • Kinh doanh rượu, thuốc lá;

  • Thương mại điện tử;

  • Trung gian thanh toán và dịch vụ tài chính;

  • Bưu chính, viễn thông;

  • Xuất bản, báo chí và quảng cáo;

  • Kinh doanh hóa chất;

  • Kinh doanh ngành nghề có yêu cầu về môi trường;

  • Các ngành nghề khác thuộc danh mục đầu tư kinh doanh có điều kiện.

Danh sách trên chỉ mang tính định hướng. Điều kiện thực tế phải được kiểm tra theo đúng hoạt động, quy mô và văn bản chuyên ngành đang có hiệu lực.

Ngành nghề bị cấm đầu tư kinh doanh

Doanh nghiệp không được đăng ký hoặc thực hiện ngành nghề thuộc danh mục cấm đầu tư kinh doanh theo Luật Đầu tư.

Nếu nội dung khách hàng đề nghị có dấu hiệu thuộc hoạt động bị cấm hoặc sử dụng cách mô tả nhằm che giấu hoạt động bị cấm, GPA sẽ từ chối thực hiện.

Việc đăng ký một mã ngành có phạm vi rộng cũng không cho phép doanh nghiệp thực hiện hoạt động mà pháp luật cấm.

Trường hợp doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Doanh nghiệp có nhà đầu tư nước ngoài cần kiểm tra thêm:

  • Ngành nghề có thuộc danh mục hạn chế tiếp cận thị trường không;

  • Nhà đầu tư có đáp ứng điều kiện về quốc tịch không;

  • Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa;

  • Hình thức đầu tư được phép;

  • Phạm vi hoạt động được thực hiện;

  • Điều kiện về đối tác Việt Nam;

  • Kinh nghiệm hoặc năng lực tài chính;

  • Giấy phép kinh doanh và giấy phép lập cơ sở bán lẻ;

  • Việc phải điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư;

  • Cam kết của Việt Nam trong điều ước quốc tế;

  • Điều kiện của pháp luật chuyên ngành.

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không nên chỉ bổ sung ngành nghề trên hồ sơ đăng ký doanh nghiệp mà bỏ qua thủ tục đầu tư hoặc chấp thuận chuyên ngành.

Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 đang áp dụng từ ngày 01/03/2026 và Nghị định số 96/2026/NĐ-CP là các căn cứ quan trọng khi kiểm tra ngành nghề, điều kiện đầu tư và tiếp cận thị trường.

Hồ sơ doanh nghiệp cần cung cấp

Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp cần cung cấp:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;

  • Danh sách ngành nghề hiện tại;

  • Mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ dự kiến kinh doanh;

  • Hợp đồng hoặc tài liệu mô tả hoạt động nếu cần đối chiếu;

  • Điều lệ công ty;

  • Thông tin chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông;

  • Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu có;

  • Giấy phép chuyên ngành đang sử dụng;

  • Thông tin tỷ lệ sở hữu nước ngoài;

  • Chứng chỉ hành nghề hoặc thông tin nhân sự chuyên môn nếu có;

  • Thông tin vốn điều lệ;

  • Địa điểm dự kiến thực hiện hoạt động;

  • Văn bản ủy quyền cho người thực hiện thủ tục.

Khách hàng nên mô tả cụ thể hoạt động dự kiến thay vì chỉ cung cấp tên gọi thương mại. Một sản phẩm hoặc dịch vụ có thể liên quan đến nhiều mã ngành và nhiều điều kiện chuyên ngành khác nhau.

Thành phần hồ sơ bổ sung ngành nghề

Một bộ hồ sơ thông thường có thể bao gồm:

  • Thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp;

  • Nghị quyết hoặc quyết định về việc bổ sung, thay đổi ngành nghề;

  • Biên bản họp nếu thuộc trường hợp phải tổ chức họp;

  • Danh sách mã ngành sau khi cập nhật;

  • Văn bản ủy quyền cho người nộp hồ sơ;

  • Tài liệu khác nếu việc bổ sung ngành liên quan đến đầu tư nước ngoài hoặc thủ tục chuyên ngành.

Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, hướng dẫn chính thức quy định hồ sơ gồm thông báo thay đổi và nghị quyết hoặc quyết định của Hội đồng thành viên. Biểu mẫu thông báo đang được thực hiện theo Thông tư 121/2026/TT-BTC.

Thành phần hồ sơ và người ký được xác định theo từng loại hình doanh nghiệp.

Thẩm quyền quyết định bổ sung ngành nghề

Công ty TNHH một thành viên

Chủ sở hữu công ty hoặc cơ quan có thẩm quyền trong cơ cấu của chủ sở hữu ban hành nghị quyết hoặc quyết định.

Công ty TNHH hai thành viên trở lên

Hội đồng thành viên xem xét và thông qua nghị quyết hoặc quyết định theo điều lệ và Luật Doanh nghiệp.

Công ty cổ phần

Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông quyết định tùy theo điều lệ, phạm vi ngành nghề và thẩm quyền được phân định trong công ty.

Công ty hợp danh

Hội đồng thành viên xem xét, thông qua việc thay đổi ngành nghề theo Luật Doanh nghiệp và điều lệ.

Doanh nghiệp tư nhân

Chủ doanh nghiệp tư nhân quyết định và ký thông báo thay đổi. Theo hướng dẫn hiện hành, hồ sơ thông báo thay đổi ngành nghề của doanh nghiệp tư nhân sử dụng biểu mẫu được sửa đổi bởi Thông tư 121/2026/TT-BTC.

Quy trình thực hiện tại GPA

Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu kinh doanh

GPA tiếp nhận mô tả sản phẩm, dịch vụ, khách hàng mục tiêu, phương thức cung cấp và địa điểm hoạt động dự kiến.

Bước 2: Tra cứu và lựa chọn mã ngành

GPA đối chiếu hoạt động dự kiến với Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, xác định:

  • Mã ngành chính;

  • Mã ngành liên quan;

  • Nội dung cần ghi chi tiết;

  • Ngành nghề có điều kiện;

  • Ngành nghề hạn chế tiếp cận thị trường;

  • Giấy phép cần thực hiện sau khi bổ sung.

Bước 3: Kiểm tra hồ sơ hiện tại

GPA kiểm tra:

  • Các ngành nghề doanh nghiệp đã đăng ký;

  • Loại hình doanh nghiệp;

  • Điều lệ;

  • Tỷ lệ sở hữu nước ngoài;

  • Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư;

  • Vốn điều lệ;

  • Địa điểm kinh doanh;

  • Giấy phép chuyên ngành.

Bước 4: Soạn hồ sơ

GPA soạn:

  • Thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp;

  • Nghị quyết hoặc quyết định;

  • Biên bản họp nếu cần;

  • Danh sách mã ngành bổ sung;

  • Văn bản ủy quyền;

  • Hồ sơ điều chỉnh đầu tư hoặc giấy phép chuyên ngành nếu thuộc phạm vi dịch vụ.

Bước 5: Ký và nộp hồ sơ

Người có thẩm quyền ký hồ sơ theo loại hình và điều lệ doanh nghiệp.

Hồ sơ được gửi đến cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính qua phương thức được pháp luật cho phép.

Bước 6: Theo dõi và nhận kết quả

GPA theo dõi trạng thái hồ sơ, hỗ trợ xử lý yêu cầu sửa đổi, bổ sung và bàn giao kết quả sau khi hoàn tất.

Kết quả thường là giấy xác nhận hoặc thông tin ngành nghề được cập nhật trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Do ngành nghề không phải nội dung được thể hiện đầy đủ trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp thường không được cấp lại giấy chứng nhận chỉ vì bổ sung ngành nghề.

Thời hạn thực hiện

Doanh nghiệp có trách nhiệm thông báo thay đổi ngành nghề với cơ quan đăng ký kinh doanh trong thời hạn luật định kể từ ngày có thay đổi.

Thời gian giải quyết hồ sơ thông thường là 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan đăng ký kinh doanh nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Thời gian này không bao gồm:

  • Thời gian tra cứu và thống nhất mã ngành;

  • Thời gian doanh nghiệp ký hồ sơ;

  • Thời gian sửa đổi, bổ sung hồ sơ;

  • Thời gian điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư;

  • Thời gian xin giấy phép chuyên ngành;

  • Thời gian đáp ứng điều kiện kinh doanh.

Bổ sung ngành nghề có phải thay đổi hóa đơn không?

Việc bổ sung ngành nghề không mặc nhiên yêu cầu doanh nghiệp thay đổi mẫu hóa đơn điện tử.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần bảo đảm:

  • Nội dung hàng hóa, dịch vụ trên hóa đơn phản ánh đúng giao dịch;

  • Thuế suất được áp dụng đúng;

  • Thời điểm lập hóa đơn đúng quy định;

  • Ngành nghề mới đã đáp ứng điều kiện kinh doanh;

  • Hoạt động được ghi nhận đúng trong hồ sơ kế toán và khai thuế.

Nếu ngành nghề mới làm thay đổi phương pháp kê khai, nghĩa vụ thuế hoặc yêu cầu hóa đơn chuyên biệt, doanh nghiệp cần thực hiện điều chỉnh tương ứng.

Bổ sung ngành nghề có làm thay đổi mã số doanh nghiệp không?

Không.

Việc bổ sung hoặc thay đổi ngành nghề không làm thay đổi mã số doanh nghiệp. Tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp và tư cách pháp nhân vẫn được duy trì, trừ khi doanh nghiệp đồng thời đăng ký thay đổi nội dung khác.

Công việc cần thực hiện sau khi bổ sung ngành

Doanh nghiệp cần kiểm tra và thực hiện:

  • Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu áp dụng;

  • Xin giấy phép con;

  • Xin giấy chứng nhận đủ điều kiện;

  • Bổ sung nhân sự có chứng chỉ;

  • Đáp ứng yêu cầu về vốn;

  • Hoàn thiện cơ sở vật chất;

  • Thực hiện thủ tục môi trường;

  • Thực hiện thủ tục phòng cháy, chữa cháy;

  • Xin giấy chứng nhận an ninh, trật tự;

  • Công bố hoặc đăng ký sản phẩm;

  • Đăng ký website hoặc ứng dụng thương mại điện tử;

  • Cập nhật hợp đồng, báo giá và nội dung hóa đơn;

  • Kiểm tra nghĩa vụ thuế;

  • Cập nhật hồ sơ đấu thầu hoặc hồ sơ năng lực.

Doanh nghiệp chỉ nên triển khai ngành nghề có điều kiện sau khi đã hoàn thành đầy đủ điều kiện cần thiết.

Lợi ích khi sử dụng dịch vụ của GPA

  • Tra cứu mã ngành theo hệ thống đang áp dụng;

  • Hạn chế chọn mã ngành sai hoặc thiếu;

  • Kiểm tra trước ngành nghề bị cấm hoặc có điều kiện;

  • Kiểm tra điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài;

  • Soạn hồ sơ theo đúng loại hình doanh nghiệp;

  • Hỗ trợ xử lý yêu cầu sửa đổi, bổ sung;

  • Hướng dẫn giấy phép cần thực hiện sau đăng ký;

  • Có thể kết hợp điều chỉnh ngành nghề, vốn, địa chỉ hoặc thông tin khác trong cùng quá trình nếu phù hợp.

Lưu ý về phạm vi dịch vụ

GPA là đơn vị tư vấn, soạn hồ sơ và hỗ trợ thực hiện thủ tục theo thỏa thuận hoặc văn bản ủy quyền. GPA không phải là cơ quan đăng ký kinh doanh hoặc cơ quan cấp phép chuyên ngành.

Việc ngành nghề được cập nhật trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp không phải là văn bản xác nhận doanh nghiệp đã đáp ứng mọi điều kiện hoạt động.

Kết quả giải quyết phụ thuộc vào:

  • Cách mô tả hoạt động;

  • Mã ngành được lựa chọn;

  • Điều kiện đầu tư;

  • Tỷ lệ sở hữu nước ngoài;

  • Giấy phép chuyên ngành;

  • Tính hợp lệ của hồ sơ;

  • Quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

GPA không thực hiện hồ sơ nhằm hợp thức hóa hoạt động bị cấm, che giấu hoạt động thực tế hoặc giúp doanh nghiệp kinh doanh khi chưa đáp ứng điều kiện bắt buộc.

Căn cứ pháp lý và nguồn chính thức

Liên hệ tư vấn

Để GPA đồng hành cùng doanh nghiệp của bạn

Gửi thông tin để đội ngũ GPA liên hệ, tư vấn giải pháp kế toán, thuế và pháp lý phù hợp với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Đăng ký tư vấn miễn phí

GPA sẽ phản hồi thông tin của bạn trong thời gian sớm nhất.

Messenger Zalo