Giải pháp dành cho doanh nghiệp

Tạm ngừng kinh doanh

GPA hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ, đăng ký tạm ngừng kinh doanh, rà soát nghĩa vụ thuế và xử lý các đơn vị phụ thuộc theo đúng quy định.

Giá: Liên hệ
Tạm ngừng kinh doanh
Nội dung dịch vụ

Giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế

Dịch vụ tạm ngừng kinh doanh

Tạm dừng hoạt động đúng thủ tục – Hạn chế phát sinh nghĩa vụ và vi phạm

Tạm ngừng kinh doanh là việc doanh nghiệp tạm thời ngừng hoạt động trong một khoảng thời gian đã đăng ký nhưng vẫn duy trì tư cách pháp lý.

Đây là phương án phù hợp khi doanh nghiệp chưa muốn giải thể và có kế hoạch tiếp tục hoạt động sau khi tái cơ cấu, xử lý khó khăn tài chính, thay đổi mô hình hoặc chờ điều kiện kinh doanh thuận lợi hơn.

GPA hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra tình trạng pháp lý, chuẩn bị hồ sơ, đăng ký tạm ngừng, rà soát nghĩa vụ thuế và xử lý các vấn đề liên quan trong thời gian tạm ngừng.

1. Khi nào doanh nghiệp nên tạm ngừng kinh doanh?

Doanh nghiệp có thể cân nhắc tạm ngừng khi:

  • Hoạt động kinh doanh đang gặp khó khăn;
  • Cần thời gian tái cơ cấu doanh nghiệp;
  • Chưa có doanh thu hoặc hợp đồng mới;
  • Cần tạm dừng để thay đổi sản phẩm, thị trường hoặc mô hình kinh doanh;
  • Đang hoàn thiện giấy phép chuyên ngành;
  • Cần xử lý vấn đề về nhân sự hoặc địa điểm;
  • Muốn duy trì pháp nhân để hoạt động trở lại sau một thời gian;
  • Chưa muốn thực hiện thủ tục giải thể;
  • Chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông thống nhất tạm dừng hoạt động.

2. Tạm ngừng kinh doanh khác giải thể như thế nào?

Tạm ngừng kinh doanh

Doanh nghiệp vẫn tồn tại và còn tư cách pháp lý nhưng không được tiến hành hoạt động kinh doanh trong thời gian đã đăng ký.

Khi hết thời hạn tạm ngừng hoặc đăng ký tiếp tục kinh doanh trước thời hạn, doanh nghiệp có thể hoạt động trở lại.

Giải thể doanh nghiệp

Doanh nghiệp thực hiện thủ tục chấm dứt tồn tại sau khi hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ.

Sau khi được cập nhật tình trạng đã giải thể, doanh nghiệp không thể tiếp tục hoạt động bằng pháp nhân cũ.

Nếu doanh nghiệp còn dự kiến hoạt động trở lại, tạm ngừng kinh doanh thường phù hợp hơn giải thể.

3. Thời hạn tạm ngừng kinh doanh

Thời hạn tạm ngừng của mỗi lần thông báo không được vượt quá thời hạn pháp luật cho phép.

Theo quy định áp dụng từ ngày 23/07/2026: tổng thời gian tạm ngừng kinh doanh liên tiếp của doanh nghiệp không được quá 24 tháng.

Nếu doanh nghiệp có nhu cầu tiếp tục tạm ngừng sau thời hạn đã thông báo, hồ sơ tiếp tục tạm ngừng phải được gửi đúng thời hạn và tổng thời gian liên tiếp không được vượt quá giới hạn nêu trên.

Doanh nghiệp cần theo dõi ngày kết thúc tạm ngừng để:

  • Tiếp tục hoạt động đúng thời hạn;
  • Đăng ký tiếp tục kinh doanh trước thời hạn; hoặc
  • Thực hiện thủ tục tiếp theo phù hợp với tình trạng doanh nghiệp.

4. Thời hạn thông báo

Doanh nghiệp phải gửi hồ sơ đến Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh chậm nhất 03 ngày làm việc trước ngày bắt đầu tạm ngừng.

Trường hợp muốn tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo, doanh nghiệp cũng phải gửi hồ sơ chậm nhất 03 ngày làm việc trước ngày dự kiến hoạt động trở lại.

Không nên chờ đến ngày bắt đầu tạm ngừng mới nộp hồ sơ vì có thể không đáp ứng thời hạn thông báo theo quy định.

5. Hồ sơ tạm ngừng kinh doanh

Hồ sơ cơ bản gồm:

  • Thông báo tạm ngừng kinh doanh theo mẫu đang áp dụng;
  • Nghị quyết hoặc quyết định về việc tạm ngừng kinh doanh theo loại hình doanh nghiệp;
  • Biên bản họp trong trường hợp pháp luật và loại hình doanh nghiệp yêu cầu;
  • Văn bản ủy quyền và tài liệu kèm theo nếu người nộp hồ sơ không phải người đại diện theo pháp luật;
  • Các tài liệu khác theo tình trạng pháp lý thực tế.

Biểu mẫu thông báo tạm ngừng kinh doanh hiện được thực hiện theo Mẫu số 27 thuộc hệ thống biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp đang áp dụng.

6. Thẩm quyền quyết định tạm ngừng

Tùy loại hình doanh nghiệp, quyết định tạm ngừng được thông qua bởi:

  • Chủ doanh nghiệp đối với doanh nghiệp tư nhân;
  • Chủ sở hữu đối với công ty TNHH một thành viên;
  • Hội đồng thành viên đối với công ty TNHH từ hai thành viên trở lên;
  • Hội đồng quản trị hoặc cơ quan có thẩm quyền theo Điều lệ đối với công ty cổ phần;
  • Hội đồng thành viên đối với công ty hợp danh;
  • Chủ thể có thẩm quyền khác theo pháp luật và Điều lệ doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần kiểm tra Điều lệ để xác định đúng thẩm quyền ban hành nghị quyết hoặc quyết định.

7. Chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh

Khi doanh nghiệp tạm ngừng, cần kiểm tra tình trạng của:

  • Chi nhánh;
  • Văn phòng đại diện;
  • Địa điểm kinh doanh;
  • Đơn vị phụ thuộc khác.

Doanh nghiệp có thể đăng ký tạm ngừng đối với doanh nghiệp và các đơn vị phụ thuộc theo nhu cầu thực tế và quy định của thủ tục.

Nếu đơn vị phụ thuộc tiếp tục hoạt động trong khi doanh nghiệp tạm ngừng, cần kiểm tra tính phù hợp với chức năng, nghĩa vụ thuế và quy định chuyên ngành.

GPA sẽ rà soát từng đơn vị để xác định hồ sơ cần thực hiện.

8. GPA hỗ trợ những công việc gì?

8.1. Kiểm tra trước khi tạm ngừng

GPA hỗ trợ kiểm tra:

  • Tình trạng pháp lý của doanh nghiệp;
  • Thời gian tạm ngừng đã đăng ký trước đây;
  • Tổng thời gian tạm ngừng liên tiếp;
  • Chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh;
  • Tình trạng kê khai và nộp thuế;
  • Hóa đơn điện tử;
  • Công nợ thuế và bảo hiểm;
  • Người lao động và hợp đồng lao động;
  • Hợp đồng với khách hàng, nhà cung cấp;
  • Giấy phép kinh doanh chuyên ngành.

8.2. Chuẩn bị hồ sơ

GPA hỗ trợ:

  • Soạn thông báo tạm ngừng;
  • Soạn nghị quyết hoặc quyết định;
  • Soạn biên bản họp nếu cần;
  • Kiểm tra thẩm quyền ký;
  • Chuẩn bị hồ sơ ủy quyền;
  • Rà soát ngày bắt đầu và ngày kết thúc;
  • Kiểm tra biểu mẫu đang có hiệu lực.

8.3. Nộp và theo dõi hồ sơ

GPA thực hiện theo phạm vi dịch vụ:

  • Nộp hồ sơ qua hệ thống đăng ký doanh nghiệp;
  • Theo dõi tình trạng xử lý;
  • Tiếp nhận thông báo của cơ quan đăng ký kinh doanh;
  • Hỗ trợ sửa đổi, bổ sung;
  • Nhận và bàn giao Giấy xác nhận;
  • Kiểm tra tình trạng tạm ngừng trên hệ thống.

8.4. Rà soát nghĩa vụ trong thời gian tạm ngừng

GPA hỗ trợ doanh nghiệp xác định:

  • Hồ sơ khai thuế còn phải nộp;
  • Thuế và tiền chậm nộp còn tồn đọng;
  • Cách xử lý hóa đơn điện tử;
  • Nghĩa vụ liên quan đến người lao động;
  • Nghĩa vụ bảo hiểm xã hội;
  • Hợp đồng và công nợ chưa hoàn thành;
  • Báo cáo hoặc giấy phép chuyên ngành vẫn phải duy trì.

9. Nghĩa vụ thuế trong thời gian tạm ngừng

9.1. Hồ sơ khai thuế

Trong thời gian tạm ngừng hoạt động kinh doanh, người nộp thuế không phải nộp hồ sơ khai thuế nếu tạm ngừng trọn kỳ tính thuế.

Trường hợp tạm ngừng không trọn kỳ tính thuế, doanh nghiệp vẫn phải nộp hồ sơ khai thuế cho phần thời gian có hoạt động theo quy định.

Doanh nghiệp cần hoàn thành các hồ sơ khai thuế đã phát sinh trước ngày tạm ngừng.

9.2. Thuế và các khoản còn nợ

Tạm ngừng kinh doanh không làm mất các khoản nợ đã phát sinh.

Doanh nghiệp vẫn phải:

  • Nộp số thuế còn nợ;
  • Nộp tiền phạt và tiền chậm nộp nếu có;
  • Thực hiện quyết định hoặc yêu cầu của cơ quan thuế;
  • Hoàn thành nghĩa vụ phát sinh trước thời điểm tạm ngừng.

9.3. Hóa đơn điện tử

Trong thời gian tạm ngừng, doanh nghiệp không được sử dụng hóa đơn để thực hiện hoạt động kinh doanh, trừ trường hợp được cơ quan có thẩm quyền cho phép hoặc thuộc trường hợp pháp luật có quy định riêng.

Doanh nghiệp cần kiểm tra và xử lý các hóa đơn đã lập, hóa đơn sai sót hoặc hóa đơn còn liên quan đến giao dịch phát sinh trước khi tạm ngừng.

9.4. Thông tin giữa cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế

Đối với doanh nghiệp đăng ký theo cơ chế liên thông, thông tin tạm ngừng được Cơ quan đăng ký kinh doanh chuyển cho cơ quan thuế.

Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra trạng thái thuế và xử lý các nghĩa vụ còn tồn đọng. Những tổ chức không thực hiện đăng ký tạm ngừng qua cơ chế liên thông phải thông báo với cơ quan thuế theo thời hạn áp dụng cho trường hợp đó.

10. Người lao động và bảo hiểm xã hội

Tạm ngừng kinh doanh không tự động chấm dứt hợp đồng lao động.

Doanh nghiệp cần xử lý quan hệ lao động theo phương án phù hợp, chẳng hạn:

  • Tiếp tục thực hiện hợp đồng;
  • Thỏa thuận tạm hoãn hợp đồng;
  • Bố trí nghỉ việc theo quy định;
  • Chấm dứt hợp đồng lao động đúng căn cứ;
  • Thanh toán tiền lương và quyền lợi;
  • Thực hiện thủ tục bảo hiểm xã hội tương ứng.

Nếu doanh nghiệp vẫn duy trì người lao động thuộc diện tham gia bảo hiểm bắt buộc thì nghĩa vụ bảo hiểm vẫn được thực hiện theo quy định.

11. Hợp đồng và công nợ

Trong thời gian tạm ngừng, doanh nghiệp vẫn phải:

  • Thanh toán các khoản nợ đến hạn;
  • Hoàn thành nghĩa vụ trong hợp đồng đã ký;
  • Xử lý quyền lợi của khách hàng;
  • Thực hiện nghĩa vụ với người lao động;
  • Thực hiện phán quyết hoặc quyết định có hiệu lực;
  • Bảo quản tài sản, hồ sơ và dữ liệu của doanh nghiệp.

Các nghĩa vụ có thể được xử lý theo thỏa thuận khác nếu pháp luật cho phép và các bên có liên quan thống nhất.

12. Giấy phép chuyên ngành

Tạm ngừng doanh nghiệp không mặc nhiên làm dừng, gia hạn hoặc bảo lưu tất cả giấy phép chuyên ngành.

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Giấy phép có phải thông báo tạm ngừng riêng hay không;
  • Điều kiện có phải duy trì trong thời gian tạm ngừng hay không;
  • Thời hạn giấy phép có tiếp tục được tính hay không;
  • Chế độ báo cáo chuyên ngành có còn phải thực hiện hay không;
  • Có cần xin điều chỉnh hoặc cấp lại khi hoạt động trở lại hay không.

13. Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn

Doanh nghiệp có thể đăng ký hoạt động trở lại trước ngày kết thúc đã thông báo.

Hồ sơ phải được gửi đến Cơ quan đăng ký kinh doanh chậm nhất 03 ngày làm việc trước ngày dự kiến tiếp tục kinh doanh.

Trước khi hoạt động trở lại, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Tình trạng pháp lý trên hệ thống;
  • Trạng thái mã số thuế;
  • Chữ ký số;
  • Hóa đơn điện tử;
  • Tài khoản ngân hàng;
  • Giấy phép chuyên ngành;
  • Người lao động và bảo hiểm;
  • Địa chỉ trụ sở;
  • Nghĩa vụ kê khai thuế.

14. Những sai sót thường gặp

  • Nộp hồ sơ không đủ 03 ngày làm việc trước ngày tạm ngừng;
  • Ghi sai ngày bắt đầu hoặc ngày kết thúc;
  • Người ký không đúng thẩm quyền;
  • Không xử lý đơn vị phụ thuộc;
  • Nghĩ rằng tạm ngừng sẽ xóa nợ thuế;
  • Không nộp hồ sơ khai thuế của kỳ không tạm ngừng trọn vẹn;
  • Vẫn xuất hóa đơn và kinh doanh trong thời gian tạm ngừng;
  • Không theo dõi giới hạn tổng thời gian tạm ngừng liên tiếp;
  • Hết thời hạn nhưng không thực hiện thủ tục phù hợp;
  • Không kiểm tra giấy phép chuyên ngành;
  • Không xử lý hợp đồng và người lao động.

15. Lưu ý về phạm vi dịch vụ

GPA thực hiện thủ tục dựa trên thông tin do khách hàng cung cấp và quy định có hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ.

Giấy xác nhận tạm ngừng không thay thế việc xử lý thuế, công nợ, hợp đồng, lao động, bảo hiểm và giấy phép chuyên ngành.

GPA không cam kết doanh nghiệp được miễn toàn bộ nghĩa vụ trong thời gian tạm ngừng. Nghĩa vụ cụ thể phụ thuộc vào thời điểm tạm ngừng, kỳ tính thuế, tình trạng sử dụng hóa đơn và hoạt động thực tế của doanh nghiệp.

16. Căn cứ pháp lý

Nội dung dịch vụ được xây dựng dựa trên các quy định và hướng dẫn chính thức đang áp dụng, bao gồm:

17. Đăng ký tư vấn tạm ngừng kinh doanh

Doanh nghiệp của bạn cần tạm dừng hoạt động nhưng chưa rõ còn phải kê khai thuế, xử lý hóa đơn hoặc tạm ngừng các đơn vị phụ thuộc như thế nào?

Hãy gửi mã số doanh nghiệp, thời gian dự kiến tạm ngừng và tình trạng hoạt động để GPA kiểm tra và chuẩn bị hồ sơ phù hợp.

GPA – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong kế toán, thuế và pháp lý doanh nghiệp.

Giải pháp kế toán cho doanh nghiệp Kế toán trọn gói Gọn sổ sách · Rõ số liệu · An tâm kinh doanh Giá ưu đãi chỉ từ 500.000đ Nhận tư vấn miễn phí
Liên hệ tư vấn

Để GPA đồng hành cùng doanh nghiệp của bạn

Gửi thông tin để đội ngũ GPA liên hệ, tư vấn giải pháp kế toán, thuế và pháp lý phù hợp với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Đăng ký tư vấn miễn phí

GPA sẽ phản hồi thông tin của bạn trong thời gian sớm nhất.

Messenger Zalo