Giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế
Dịch vụ chuyển đổi loại hình công ty
Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp giúp doanh nghiệp điều chỉnh cơ cấu sở hữu, phương thức huy động vốn, mô hình quản trị và phạm vi trách nhiệm của chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông cho phù hợp với định hướng kinh doanh.
Việc chuyển đổi phải được thực hiện theo đúng phương án pháp lý mà Luật Doanh nghiệp cho phép. Không phải mọi loại hình doanh nghiệp đều có thể trực tiếp chuyển đổi sang bất kỳ loại hình nào khác.
GPA hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn phương án phù hợp, chuẩn bị hồ sơ, thực hiện thủ tục đăng ký chuyển đổi và rà soát các công việc cần hoàn tất sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới.
- Các trường hợp chuyển đổi phổ biến
- Đặc điểm của từng loại hình doanh nghiệp
- Các phương thức chuyển đổi thường áp dụng
- Phạm vi dịch vụ của GPA
- Hồ sơ doanh nghiệp cần cung cấp
- Thành phần hồ sơ chuyển đổi
- Quy trình thực hiện dịch vụ
- Thời gian giải quyết
- Doanh nghiệp có phải chấm dứt hoạt động không?
- Công việc cần thực hiện sau chuyển đổi
- Lưu ý về thuế khi chuyển đổi
- Trường hợp có nhà đầu tư nước ngoài
- Lợi ích khi sử dụng dịch vụ GPA
- Lưu ý về phạm vi dịch vụ
- Căn cứ pháp lý và nguồn chính thức
1. Các trường hợp chuyển đổi phổ biến
GPA hỗ trợ tư vấn và thực hiện các trường hợp sau:
- Chuyển công ty TNHH một thành viên thành công ty TNHH hai thành viên trở lên;
- Chuyển công ty TNHH hai thành viên trở lên thành công ty TNHH một thành viên;
- Chuyển công ty TNHH thành công ty cổ phần;
- Chuyển công ty cổ phần thành công ty TNHH một thành viên;
- Chuyển công ty cổ phần thành công ty TNHH hai thành viên trở lên;
- Chuyển doanh nghiệp tư nhân thành công ty TNHH;
- Chuyển doanh nghiệp tư nhân thành công ty cổ phần;
- Chuyển doanh nghiệp tư nhân thành công ty hợp danh;
- Chuyển đổi gắn với việc tiếp nhận thành viên hoặc cổ đông mới;
- Chuyển đổi do chuyển nhượng, tặng cho hoặc thừa kế phần vốn;
- Chuyển đổi đồng thời với thay đổi tên, địa chỉ, vốn điều lệ, người đại diện theo pháp luật hoặc ngành nghề kinh doanh;
- Chuyển đổi có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài, nếu đáp ứng điều kiện đầu tư.
2. Đặc điểm của từng loại hình doanh nghiệp
2.1. Công ty TNHH một thành viên
Công ty do một cá nhân hoặc một tổ chức làm chủ sở hữu. Chủ sở hữu chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác trong phạm vi vốn điều lệ của công ty.
Loại hình này phù hợp với doanh nghiệp có một chủ sở hữu và cần cơ cấu quản lý tương đối tập trung.
2.2. Công ty TNHH hai thành viên trở lên
Công ty có từ 02 đến 50 thành viên là cá nhân hoặc tổ chức. Thành viên chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn góp vào doanh nghiệp, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Loại hình này phù hợp với nhóm thành viên muốn kiểm soát việc chuyển nhượng vốn và duy trì cơ cấu sở hữu tương đối khép kín.
2.3. Công ty cổ phần
Công ty cổ phần phải có ít nhất 03 cổ đông và không hạn chế số lượng cổ đông tối đa. Vốn điều lệ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần.
Loại hình này phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư, mở rộng số lượng cổ đông hoặc chuẩn bị cho kế hoạch phát triển quy mô lớn.
2.4. Công ty hợp danh
Công ty hợp danh phải có ít nhất 02 thành viên hợp danh là cá nhân cùng kinh doanh dưới một tên chung. Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với nghĩa vụ của công ty.
2.5. Doanh nghiệp tư nhân
Doanh nghiệp tư nhân do một cá nhân làm chủ và chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với hoạt động của doanh nghiệp.
Khi chuyển đổi doanh nghiệp tư nhân, chủ doanh nghiệp vẫn phải thực hiện các cam kết và trách nhiệm đối với các khoản nợ, hợp đồng và người lao động theo quy định.
3. Các phương thức chuyển đổi thường áp dụng
3.1. Chuyển công ty TNHH thành công ty cổ phần
Công ty TNHH có thể chuyển đổi thành công ty cổ phần bằng một trong các phương thức phù hợp, chẳng hạn:
- Chuyển đổi mà không huy động thêm tổ chức, cá nhân khác góp vốn;
- Huy động thêm tổ chức, cá nhân góp vốn;
- Chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần vốn góp cho tổ chức, cá nhân khác;
- Kết hợp chuyển nhượng vốn và huy động thêm vốn góp.
Sau khi chuyển đổi, công ty cổ phần phải đáp ứng điều kiện về số lượng cổ đông và cơ cấu vốn theo quy định.
3.2. Chuyển công ty cổ phần thành công ty TNHH một thành viên
Việc chuyển đổi có thể phát sinh khi:
- Một cổ đông nhận chuyển nhượng toàn bộ cổ phần của các cổ đông còn lại;
- Một tổ chức hoặc cá nhân không phải cổ đông nhận chuyển nhượng toàn bộ cổ phần;
- Công ty chỉ còn một cổ đông theo trường hợp pháp luật quy định.
Phương án chuyển nhượng phải được lập thành hồ sơ và hoàn tất theo đúng quy định trước khi đăng ký chuyển đổi.
3.3. Chuyển công ty cổ phần thành công ty TNHH hai thành viên trở lên
Việc chuyển đổi có thể được thực hiện thông qua:
- Chuyển đổi mà không huy động thêm hoặc chuyển nhượng cổ phần;
- Chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần cổ phần cho tổ chức, cá nhân khác;
- Huy động thêm tổ chức, cá nhân góp vốn;
- Kết hợp huy động vốn và chuyển nhượng cổ phần;
- Trường hợp công ty chỉ còn 02 cổ đông theo quy định.
3.4. Chuyển công ty TNHH một thành viên thành công ty TNHH hai thành viên trở lên
Việc chuyển đổi thường phát sinh khi chủ sở hữu:
- Chuyển nhượng một phần vốn điều lệ;
- Tặng cho một phần vốn;
- Tiếp nhận thêm thành viên góp vốn;
- Thực hiện chuyển giao một phần vốn theo phương án khác được pháp luật cho phép.
3.5. Chuyển công ty TNHH hai thành viên trở lên thành công ty TNHH một thành viên
Việc chuyển đổi thường được thực hiện khi một thành viên hoặc một tổ chức, cá nhân nhận chuyển nhượng toàn bộ phần vốn góp của các thành viên còn lại, hoặc khi công ty chỉ còn một thành viên theo trường hợp pháp luật quy định.
3.6. Chuyển doanh nghiệp tư nhân thành công ty
Doanh nghiệp tư nhân có thể chuyển đổi thành công ty TNHH, công ty cổ phần hoặc công ty hợp danh nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Chủ doanh nghiệp tư nhân phải:
- Cam kết chịu trách nhiệm cá nhân bằng toàn bộ tài sản đối với các khoản nợ chưa thanh toán;
- Cam kết thanh toán đầy đủ các khoản nợ khi đến hạn;
- Có thỏa thuận với các bên của hợp đồng chưa thanh lý về việc công ty sau chuyển đổi tiếp nhận và thực hiện hợp đồng;
- Có cam kết hoặc thỏa thuận về việc tiếp nhận, sử dụng lao động hiện có;
- Hoàn thành hồ sơ chuyển nhượng, tặng cho hoặc thừa kế vốn nếu có.
4. Phạm vi dịch vụ của GPA
GPA hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các công việc sau:
- Phân tích loại hình doanh nghiệp hiện tại;
- Tư vấn loại hình dự kiến chuyển đổi;
- Phân tích trách nhiệm của chủ sở hữu, thành viên và cổ đông;
- Xây dựng phương án vốn sau chuyển đổi;
- Xác định số lượng và tỷ lệ sở hữu của thành viên, cổ đông;
- Kiểm tra điều kiện tham gia của nhà đầu tư;
- Hỗ trợ soạn hợp đồng chuyển nhượng hoặc tặng cho vốn;
- Hỗ trợ lập biên bản và xác nhận hoàn tất giao dịch vốn;
- Soạn nghị quyết, quyết định và biên bản họp;
- Soạn điều lệ công ty sau chuyển đổi;
- Lập danh sách thành viên hoặc cổ đông;
- Xác định và kê khai thông tin chủ sở hữu hưởng lợi nếu thuộc trường hợp phải kê khai;
- Soạn hồ sơ đăng ký doanh nghiệp;
- Đại diện hoặc hỗ trợ nộp hồ sơ theo ủy quyền;
- Theo dõi yêu cầu sửa đổi, bổ sung;
- Nhận và bàn giao kết quả;
- Hướng dẫn công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp;
- Hướng dẫn cập nhật thông tin sau chuyển đổi.
5. Hồ sơ doanh nghiệp cần cung cấp
Tùy từng phương án chuyển đổi, hồ sơ có thể bao gồm:
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hiện tại;
- Điều lệ công ty hiện hành;
- Danh sách thành viên hoặc cổ đông;
- Thông tin chủ sở hữu, thành viên và cổ đông dự kiến;
- Thẻ căn cước, số định danh cá nhân hoặc giấy tờ pháp lý của cá nhân;
- Giấy tờ pháp lý của tổ chức góp vốn;
- Văn bản cử người đại diện theo ủy quyền;
- Thông tin người đại diện theo pháp luật dự kiến;
- Giá trị vốn điều lệ sau chuyển đổi;
- Tỷ lệ vốn góp hoặc số lượng cổ phần của từng người;
- Hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho hoặc tài liệu về thừa kế;
- Tài liệu chứng minh hoàn tất việc chuyển nhượng hoặc góp vốn;
- Hồ sơ đăng ký đầu tư nếu doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài;
- Giấy phép ngành nghề kinh doanh có điều kiện;
- Báo cáo về khoản nợ, hợp đồng và người lao động đối với doanh nghiệp tư nhân;
- Các tài liệu khác theo phương án chuyển đổi cụ thể.
6. Thành phần hồ sơ chuyển đổi
Một bộ hồ sơ chuyển đổi thường bao gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp theo loại hình sau chuyển đổi;
- Điều lệ công ty sau chuyển đổi;
- Danh sách thành viên hoặc cổ đông theo trường hợp áp dụng;
- Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp nếu có;
- Nghị quyết, quyết định và biên bản họp về việc chuyển đổi;
- Hợp đồng chuyển nhượng, hợp đồng tặng cho hoặc tài liệu chứng minh việc hoàn tất chuyển giao vốn;
- Giấy tờ pháp lý của thành viên, cổ đông hoặc tổ chức góp vốn theo trường hợp phải cung cấp;
- Văn bản của cơ quan đăng ký đầu tư chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp nếu thuộc trường hợp phải đăng ký;
- Văn bản ủy quyền cho người thực hiện thủ tục;
- Các cam kết và thỏa thuận về khoản nợ, hợp đồng, người lao động đối với trường hợp chuyển đổi doanh nghiệp tư nhân;
- Các tài liệu khác theo loại hình và phương thức chuyển đổi.
Hồ sơ cụ thể không giống nhau giữa từng phương án. GPA sẽ lập danh mục tài liệu riêng sau khi xác định loại hình hiện tại và loại hình dự kiến.
7. Quy trình thực hiện dịch vụ
Bước 1: Khảo sát hiện trạng doanh nghiệp
GPA kiểm tra:
- Loại hình hiện tại;
- Cơ cấu vốn;
- Danh sách chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông;
- Người đại diện theo pháp luật;
- Tình trạng góp vốn;
- Nhà đầu tư nước ngoài;
- Ngành nghề kinh doanh có điều kiện;
- Chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh;
- Các giấy phép chuyên ngành đang sử dụng.
Bước 2: Tư vấn phương án chuyển đổi
GPA phân tích:
- Loại hình phù hợp;
- Cách thức chuyển đổi;
- Tỷ lệ sở hữu sau chuyển đổi;
- Trách nhiệm tài sản của các bên;
- Điều kiện về số lượng thành viên hoặc cổ đông;
- Giao dịch chuyển nhượng hoặc góp thêm vốn;
- Nghĩa vụ thuế có thể phát sinh;
- Những giấy phép và tài khoản cần cập nhật.
Bước 3: Hoàn tất phương án vốn
Các bên thống nhất phương án chuyển nhượng, góp vốn, tặng cho hoặc tiếp nhận thành viên, cổ đông mới.
Đối với giao dịch chuyển nhượng vốn, các bên cần xem xét nghĩa vụ kê khai và nộp thuế phát sinh từ việc chuyển nhượng.
Bước 4: Soạn và ký hồ sơ
GPA soạn hồ sơ theo loại hình mới và hướng dẫn người có thẩm quyền ký.
Các tài liệu phải thống nhất về:
- Tên doanh nghiệp;
- Địa chỉ trụ sở;
- Vốn điều lệ;
- Cơ cấu sở hữu;
- Người đại diện theo pháp luật;
- Ngành nghề kinh doanh;
- Thông tin chủ sở hữu hưởng lợi;
- Phương thức chuyển đổi.
Bước 5: Nộp hồ sơ đăng ký chuyển đổi
Hồ sơ được gửi đến cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính bằng phương thức được pháp luật cho phép.
Cơ quan đăng ký kinh doanh kiểm tra hồ sơ và cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp nếu hồ sơ đáp ứng đầy đủ điều kiện.
Bước 6: Bàn giao kết quả
Kết quả thường gồm:
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo loại hình mới;
- Thông báo hoặc giấy xác nhận liên quan;
- Hồ sơ nội bộ của công ty sau chuyển đổi;
- Điều lệ công ty;
- Danh sách thành viên hoặc cổ đông;
- Hướng dẫn công việc cần thực hiện sau chuyển đổi.
8. Thời gian giải quyết
Theo thủ tục được công bố trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia, thời hạn giải quyết đăng ký chuyển đổi loại hình doanh nghiệp thông thường là 03 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan đăng ký kinh doanh nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Thời gian trên không bao gồm:
- Thời gian tư vấn và thống nhất phương án;
- Thời gian thực hiện chuyển nhượng hoặc góp vốn;
- Thời gian xin chấp thuận của cơ quan đăng ký đầu tư;
- Thời gian sửa đổi, bổ sung hồ sơ;
- Thời gian cập nhật giấy phép chuyên ngành;
- Thời gian xử lý nghĩa vụ thuế phát sinh.
9. Doanh nghiệp có phải chấm dứt hoạt động không?
Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp không đồng nghĩa với giải thể doanh nghiệp cũ và thành lập một doanh nghiệp hoàn toàn mới.
Công ty sau chuyển đổi kế thừa các quyền và lợi ích hợp pháp, đồng thời chịu trách nhiệm đối với:
- Các khoản nợ;
- Nghĩa vụ thuế;
- Hợp đồng đã ký;
- Quyền và nghĩa vụ đối với người lao động;
- Quyền sở hữu tài sản;
- Các nghĩa vụ tài chính khác của doanh nghiệp trước khi chuyển đổi.
10. Công việc cần thực hiện sau chuyển đổi
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới, doanh nghiệp cần rà soát:
- Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp;
- Ban hành hoặc hoàn thiện điều lệ mới;
- Lập sổ đăng ký thành viên hoặc sổ đăng ký cổ đông;
- Cấp giấy chứng nhận phần vốn góp hoặc cổ phần nếu áp dụng;
- Cập nhật chủ sở hữu hưởng lợi;
- Cập nhật thông tin tại cơ quan thuế;
- Cập nhật hóa đơn điện tử;
- Cập nhật chữ ký số;
- Cập nhật tài khoản ngân hàng;
- Thay đổi biển hiệu tại trụ sở;
- Cập nhật hợp đồng, báo giá và chứng từ giao dịch;
- Cập nhật thông tin tại cơ quan bảo hiểm xã hội;
- Cập nhật thông tin với đối tác và khách hàng;
- Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu có;
- Điều chỉnh giấy phép con hoặc giấy chứng nhận đủ điều kiện;
- Cập nhật thông tin của chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh khi cần thiết.
11. Lưu ý về thuế khi chuyển đổi
Bản thân thủ tục chuyển đổi loại hình không mặc nhiên làm chấm dứt nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần rà soát:
- Thuế thu nhập phát sinh từ chuyển nhượng vốn hoặc cổ phần;
- Nghĩa vụ kê khai của bên chuyển nhượng;
- Việc ghi nhận vốn điều lệ và phần vốn góp;
- Hóa đơn điện tử đang sử dụng;
- Thông tin đăng ký thuế;
- Chứng từ góp vốn hoặc thanh toán;
- Tài sản chuyển giao;
- Các khoản công nợ trước chuyển đổi.
12. Trường hợp có nhà đầu tư nước ngoài
Nếu việc chuyển đổi có kèm theo nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần hoặc nhận chuyển nhượng phần vốn góp, doanh nghiệp cần kiểm tra:
- Điều kiện tiếp cận thị trường;
- Tỷ lệ sở hữu nước ngoài;
- Ngành nghề kinh doanh có điều kiện;
- Điều kiện về quốc phòng, an ninh và đất đai;
- Việc phải đăng ký góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp;
- Việc điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư;
- Tài liệu của tổ chức, cá nhân nước ngoài và yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự.
13. Lợi ích khi sử dụng dịch vụ của GPA
- Phân tích đúng phương án chuyển đổi được pháp luật cho phép;
- Rà soát trách nhiệm của chủ sở hữu, thành viên và cổ đông;
- Hạn chế sai sót trong giao dịch chuyển nhượng vốn;
- Soạn đầy đủ hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ nội bộ;
- Kiểm tra thông tin chủ sở hữu hưởng lợi;
- Hỗ trợ theo dõi hồ sơ và xử lý yêu cầu bổ sung;
- Hướng dẫn đồng bộ thuế, hóa đơn, ngân hàng và bảo hiểm;
- Có thể kết hợp chuyển đổi với các thay đổi khác trong cùng quá trình nếu phù hợp.
14. Lưu ý về phạm vi dịch vụ
GPA là đơn vị tư vấn, soạn hồ sơ và hỗ trợ thực hiện thủ tục theo thỏa thuận hoặc văn bản ủy quyền. GPA không phải là cơ quan đăng ký kinh doanh và không có thẩm quyền quyết định việc chấp thuận hồ sơ.
Kết quả giải quyết phụ thuộc vào:
- Tính hợp pháp của phương án chuyển đổi;
- Việc hoàn tất giao dịch vốn;
- Tính chính xác của hồ sơ;
- Điều kiện của thành viên, cổ đông và nhà đầu tư;
- Nghĩa vụ kê khai chủ sở hữu hưởng lợi;
- Điều kiện đầu tư và kinh doanh;
- Quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
15. Căn cứ pháp lý và nguồn chính thức
- Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 .
- Luật số 76/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Doanh nghiệp , có hiệu lực từ ngày 01/07/2025.
- Nghị định số 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp , có hiệu lực từ ngày 01/07/2025.
- Nghị định số 296/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định số 168/2025/NĐ-CP , có hiệu lực từ ngày 23/07/2026.
- Thông tư số 121/2026/TT-BTC sửa đổi biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp, đăng ký hộ kinh doanh , có hiệu lực từ ngày 21/08/2026.
- Thủ tục chuyển đổi doanh nghiệp tư nhân thành công ty trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia .
- Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp .